cảm kích

cảm kích

Cô ấy cảm kích tấm lòng của người bạn đã ở bên cạnh trong lúc khó khăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • tình cảm xúc động, biết ơn sâu sắc trân trọng trước một hành động, sự việc tốt đẹp: "Cảm kích" diễn tả trạng thái tình cảm mạnh mẽ, xuất phát từ sự rung động trong tâm hồn khi tiếp nhận một điều đó ý nghĩa, thường sự giúp đỡ, hy sinh, tấm lòng chân thành của người khác. bao hàm cả sự xúc động lòng biết ơn sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng tôicùng cảm kích trước sự hỗ trợ kịp thời của cộng đồng. (Chúng tôicùng xúc động biết ơn trước sự hỗ trợ kịp thời của cộng đồng.)
    • ấy cảm kích tấm lòng của người bạn đãbên cạnh trong lúc khó khăn. ( ấy xúc động trân trọng tấm lòng của người bạn đãbên cạnh trong lúc khó khăn.)
    • Mọi người đều cảm kích trước hành động dũng cảm của người lính cứu hỏa. (Mọi người đều xúc động khâm phục trước hành động dũng cảm của người lính cứu hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng cảm kích": Danh từ hóa, chỉ tình cảm cảm kích.
    • Xin bày tỏ lòng cảm kích chân thành nhất của tôi. (Xin bày tỏ tình cảm xúc động biết ơn chân thành nhất của tôi.)
  • "Đầy cảm kích": Cụm tính từ, miêu tả trạng thái chứa đầy sự cảm kích.
    • Với tấm lòng đầy cảm kích, anh ấy gửi lời cảm ơn đến tất cả mọi người. (Với tấm lòng tràn đầy xúc động biết ơn, anh ấy gửi lời cảm ơn đến tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Cảm động (động từ/tính từ): Xúc động mạnh, có thể dẫn đến rơi nước mắt. "Cảm kích" thường mang sắc thái trang trọng bao hàm lòng biết ơn hơn "cảm động".
  • Biết ơn (động từ): Nhận thức ghi nhớ ân tình, ơn nghĩa. "Cảm kích" nhấn mạnh sự rung động từ tâm hồn, trong khi "biết ơn" nhấn mạnh sự ghi nhớ đền đáp.
  • Khâm phục (động từ): Kính trọng, nể phục tài năng, phẩm chất. "Cảm kích" thiên về tình cảm với hành động cụ thể, còn "khâm phục" thiên về thái độ đối với con người hoặc phẩm chất.
Từ đồng nghĩa
  • Xúc động: Cảm thấy rung động trong lòng.
  • Trân trọng: Coi trọng, nâng niu.
  • Ghi lòng tạc dạ: Ghi nhớ mãi trong lòng (thành ngữ).
Các cụm từ liên quan
  • Bày tỏ lòng cảm kích: Thể hiện, nói ra tình cảm cảm kích.
    • Trong bài phát biểu, ông đã bày tỏ lòng cảm kích sâu sắc.
  • Cảm kích sâu sắc: Cảm kíchmức độ rất lớn, thấm thía.
    • Chúng tôi cảm kích sâu sắc trước nghĩa cử cao đẹp đó.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn quả nhớ kẻ trồng cây: Nhớ ơn người đã tạo ra thành quả cho mình hưởng. ý nghĩa gần với "cảm kích" nhưng một thành ngữ hoàn chỉnh.
  • Uống nước nhớ nguồn: Nhớ ơn cội nguồn, những người đi trước. Cũng thể hiện lòng biết ơn sâu sắc, mang tính khái quát triết lý hơn "cảm kích".